líu lo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mô tả tiếng hót của chim: Dùng để miêu tả âm thanh chim hót nhanh, liên tiếp, trong trẻo và du dương, các âm thanh như hòa quyện vào nhau một cách vui tai.
Động từ:
- Hót (về chim): Hành động phát ra tiếng hót nhanh, ríu rít và véo von. Thường dùng với chủ ngữ là các loài chim.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Buổi sáng, khu vườn tràn ngập tiếng chim líu lo. (Âm thanh chim hót vang lên khắp khu vườn vào buổi sáng.)
- Chúng tôi thức dậy bởi những thanh âm líu lo ngoài cửa sổ. (Chúng tôi bị đánh thức bởi những âm thanh chim hót ngoài cửa sổ.)
Động từ:
- Đàn chim sẻ nhỏ đang líu lo trên cành cây. (Đàn chim sẻ nhỏ đang hót ríu rít trên cành cây.)
- Nghe tiếng chim cu gáy líu lo trong buổi bình minh thật là thư thái. (Nghe tiếng chim cu gáy hót véo von trong buổi bình minh thật là thư thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học, thơ ca: Từ "líu lo" thường được sử dụng trong văn chương để tả cảnh, tạo không khí tươi vui, thanh bình hoặc gợi nỗi nhớ.
- Thơ xưa thường ví tiếng nói trong trẻo của thiếu nữ như tiếng chim oanh líu lo.
- Ẩn dụ cho âm thanh vui tươi, trong trẻo: Đôi khi được dùng để ví von với giọng nói vui vẻ, trong trẻo của con người, đặc biệt là trẻ em hoặc khi trò chuyện vui vẻ.
- Các em nhỏ cười nói líu lo như một bầy chim.
Biến thể và từ gần giống
- Líu ríu (tính từ/động từ): Thường mô tả âm thanh hoặc hành động nói nhanh, nhỏ, khó nghe rõ của con người, khác với "líu lo" chủ yếu dành cho chim.
- Cô bé líu ríu kể chuyện.
- Ríu ran (tính từ): Cũng dùng để tả tiếng chim hót hoặc tiếng nói chuyện rộn rã, vui vẻ.
- Véo von (tính từ): Nhấn mạnh tính chất cao, trong và ngân vang của âm thanh, có thể dùng cho tiếng hát, tiếng chim.
Từ đồng nghĩa
- Hót: Động từ chung chỉ hành động chim kêu.
- Ríu rít: Mô tả tiếng chim hót nhanh và nhỏ.
- Ca hót: Cách nói trang trọng hơn về việc chim hót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "líu lo" do đây là từ tượng thanh, tượng hình.)
Thành ngữ liên quan
- Líu lo như chim hót: Thành ngữ so sánh, dùng để khen ngợi giọng nói hay, trong trẻo và vui tươi của ai đó.
- Bé gái ấy nói chuyện líu lo như chim hót.
- Nói tiếng chim hót nhanh, ríu vào nhau và véo von.